beyond doubt

Học thuật
Thân thiện
beyond doubt

The scientist's discovery proved the theory beyond doubt.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:

    • Không thể nghi ngờ, chắc chắn: Dùng để mô tả một sự thật, bằng chứng hoặc kết luận đã được xác minh rõ ràng đến mức không còn chỗ cho sự hoài nghi.
    • Rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ điều đó quá minh bạch rõ rệt nên mọi người đều phải thừa nhận.
  2. Cụm trạng từ:

    • Một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một điều đó được chứng minh, xác nhận hoặc thể hiện với độ tin cậy tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Cụm tính từ:

    • Her talent as a musician is beyond doubt. (Tài năng âm nhạc của ấy không thể nghi ngờ.)
    • The scientific evidence for climate change is beyond doubt. (Bằng chứng khoa học về biến đổi khí hậu chắc chắn.)
  • Cụm trạng từ:

    • He proved his theory beyond doubt with a series of experiments. (Anh ấy đã chứng minh học thuyết của mình một cách không thể chối cãi bằng một loạt thí nghiệm.)
    • The witness identified the suspect beyond doubt. (Nhân chứng đã nhận diện nghi phạm một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove something beyond (all) doubt": chứng minh điều một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ.
    • The DNA test proved his innocence beyond all doubt. (Xét nghiệm DNA đã chứng minh sự vô tội của anh ta một cách hoàn toàn chắc chắn.)
  • "beyond reasonable doubt" (thường dùng trong pháp ): vượt quá mức nghi ngờ hợp ; tiêu chuẩn bằng chứng cao nhất để kết tội trong các vụ án hình sự.
    • The prosecution must prove the defendant's guilt beyond reasonable doubt. (Bên công tố phải chứng minh tội của bị cáo vượt quá mọi nghi ngờ hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Indubitable (adj): không thể nghi ngờ, hiển nhiên (từ trang trọng hơn).
    • It is an indubitable fact. (Đó một sự thật hiển nhiên.)
  • Undoubted (adj): không còn nghi ngờ, được thừa nhận.
    • She is the undoubted leader of the team. ( ấy người lãnh đạo không còn nghi ngờ của đội.)
  • Doubtless (adv): chắc chắn, không nghi ngờ (thường dùng như trạng từ).
    • He will doubtless call us later. (Anh ấy chắc chắn sẽ gọi cho chúng ta sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain (adj): chắc chắn.
  • Unquestionable (adj): không thể chất vấn, hiển nhiên.
  • Indisputable (adj): không thể tranh cãi.
  • Definitely (adv): chắc chắn (dùng như trạng từ).
Thành ngữ liên quan
  • Beyond a shadow of a doubt: Không một chút nghi ngờ nào (nhấn mạnh hơn "beyond doubt").
    • I know beyond a shadow of a doubt that he is telling the truth. (Tôi biết chắc như đinh đóng cột rằng anh ấy đang nói sự thật.)
beyond doubt

The scientist's discovery proved the theory beyond doubt.

Adjective
  1. không bị nghi ngờ, ngoài phạm vi bị tình nghi; quá rõ ràng nên không thể nghi ngờ được
Adverb
  1. theo cách không thể nghi ngờ được, đến độ không thể nghi ngờ được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự